Vận chuyển
Phương thức vận chuyển
・Vận chuyển nội địa Nhật Bản bằng Sagawa Express.
・Chúng tôi vận chuyển quốc tế qua EMS.
Phí vận chuyển
Vui lòng tham khảo phí vận chuyển dưới đây dựa trên khu vực và trọng lượng gói hàng của bạn.
Nội địa Nhật Bản (ngoại trừ Okinawa)
| Phí vận chuyển |
|---|
| ¥660 |
| Miễn phí vận chuyển cho đơn hàng từ 8,800 yên (đã bao gồm thuế) (trừ một số đảo xa) |
Nội địa Nhật Bản (Okinawa)
| Phí vận chuyển |
|---|
| ¥1400 |
| Miễn phí vận chuyển cho đơn hàng từ 9,800 yên (đã bao gồm thuế) |
🌏 Trung Quốc, Hàn Quốc, Đài Loan
| Trọng lượng | Phí vận chuyển |
|---|---|
| 0g – 500g | ¥1,450 |
| 501g – 600g | ¥1,600 |
| 601g – 700g | ¥1,750 |
| 701g – 800g | ¥1,900 |
| 801g – 900g | ¥2,050 |
| 901g – 1000g | ¥2,200 |
| 1001g – 1250g | ¥2,500 |
| 1251g – 1500g | ¥2,800 |
| 1501g – 1750g | ¥3,100 |
| 1751g – 2000g | ¥3,400 |
| 2001g – 2500g | ¥3,900 |
| 2501g – 3000g | ¥4,400 |
| 3001g – 3500g | ¥4,900 |
| 3501g – 4000g | ¥5,400 |
| 4001g – 4500g | ¥5,400 |
| 4501g – 5000g | ¥6,400 |
| 5001g trở lên | ¥6,900 |
| Miễn phí vận chuyển cho đơn hàng trên ¥40,000 | |
🌏 Châu Á (không bao gồm Trung Quốc, Hàn Quốc, Đài Loan)
Malaysia, Singapore, Indonesia, Sri Lanka, Thái Lan, Philippines, Việt Nam, Myanmar
| Trọng lượng | Phí vận chuyển |
|---|---|
| 0g – 500g | ¥1,900 |
| 501g – 600g | ¥2,150 |
| 601g – 700g | ¥2,400 |
| 701g – 800g | ¥2,650 |
| 801g – 900g | ¥2,900 |
| 901g – 1000g | ¥3,150 |
| 1001g – 1250g | ¥3,500 |
| 1250g – 1500g | ¥3,850 |
| 1501g – 1750g | ¥4,200 |
| 1751g – 2000g | ¥4,550 |
| 2001g – 2500g | ¥5,150 |
| 2501g – 3000g | ¥5,750 |
| 3001g – 3500g | ¥6,350 |
| 3501g – 4000g | ¥6,950 |
| 4001g – 4500g | ¥7,550 |
| 4501g – 5000g | ¥8,150 |
| 5001g trở lên | ¥8,750 |
| Miễn phí vận chuyển cho đơn hàng trên ¥40,000 | |
🌏 Châu Đại Dương, Canada, Mexico, Trung Đông, Châu Âu
Bỉ, Canada, Thụy Sĩ, Cộng hòa Séc, Đức, Đan Mạch, Tây Ban Nha, Phần Lan, Pháp, Vương quốc Anh, Ireland, Israel, Ý, Hà Lan, Na Uy, New Zealand, Ba Lan, Bồ Đào Nha, Thụy Điển, Iceland, Hy Lạp, Mexico, Quần đảo nhỏ thuộc Hoa Kỳ, Ukraine
| Trọng lượng | Phí vận chuyển |
|---|---|
| 0g – 500g | ¥3,150 |
| 501g – 600g | ¥3,400 |
| 601g – 700g | ¥3,650 |
| 701g – 800g | ¥3,900 |
| 801g – 900g | ¥4,150 |
| 901g – 1000g | ¥4,400 |
| 1001g – 1250g | ¥5,000 |
| 1251g – 1500g | ¥5,550 |
| 1501g – 1750g | ¥6,150 |
| 1751g – 2000g | ¥6,700 |
| 2001g – 2500g | ¥7,750 |
| 2501g – 3000g | ¥8,800 |
| 3001g – 3500g | ¥9,850 |
| 3501g – 4000g | ¥10,900 |
| 4001g – 4500g | ¥11,950 |
| 4501g – 5000g | ¥13,000 |
| 5001g trở lên | ¥14,050 |
🌎 Trung và Nam Mỹ (không bao gồm Mexico)
Jamaica, Cộng hòa Dominica, Brazil
| Trọng lượng | Phí vận chuyển |
|---|---|
| 0g – 500g | ¥3,600 |
| 501g – 600g | ¥3,900 |
| 601g – 700g | ¥4,200 |
| 701g – 800g | ¥4,500 |
| 801g – 900g | ¥4,800 |
| 901g – 1000g | ¥5,100 |
| 1001g – 1250g | ¥5,850 |
| 1251g – 1500g | ¥6,600 |
| 1501g – 1750g | ¥7,350 |
| 1751g – 2000g | ¥8,100 |
| 2001g – 2500g | ¥9,600 |
| 2501g – 3000g | ¥11,100 |
| 3001g – 3500g | ¥12,600 |
| 3501g – 4000g | ¥14,100 |
| 4001g – 4500g | ¥15,600 |
| 4501g – 5000g | ¥17,100 |
| 5001g trở lên | ¥18,600 |
※ Các mức phí trên chỉ là ước tính. Chi phí vận chuyển thực tế có thể thay đổi tùy theo trọng lượng, kích thước và điểm đến của gói hàng.
※ Chi phí vận chuyển chính xác sẽ được hiển thị khi thanh toán.